oriental person

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phương Đông: "oriental person" dùng để chỉ một người thuộc chủng tộc phương Đông, thường liên quan đến các quốc gia châu Á. Tuy nhiên, thuật ngữ này hiện bị coi xúc phạm đối với người châu Á, đặc biệt người Mỹ gốc Á, mang hàm ý lỗi thời kỳ thị.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy từng được mô tả một người phương Đông trong một cuốn sách du lịch .)
  • (Thuật ngữ "người phương Đông" hiện bị coi xúc phạm nên tránh sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngữ cảnh lịch sử: Thuật ngữ này từng được sử dụng phổ biến trong thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20 để chỉ người châu Á, nhưng ngày nay bị xem không chính xác mang tính kỳ thị chủng tộc.
  • Thay thế: Nên dùng các từ như "người châu Á" (Asian person) hoặc "người gốc Á" (person of Asian descent) để thể hiện sự tôn trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Oriental (tính từ): thuộc về phương Đông, nhưng hiện cũng bị coi xúc phạm khi dùng để mô tả người.
    • The word "oriental" is outdated when referring to people. (Từ "phương Đông" đã lỗi thời khi dùng để chỉ người.)
Từ đồng nghĩa
  • Asian person: người châu Á (trung tính được chấp nhận rộng rãi).
  • Asian American: người Mỹ gốc Á (cụ thể hơn cho người gốc Á sống tại Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oriental person".

Thành ngữ liên quan
  • The Orient: một thuật ngữ lịch sử chỉ châu Á, nhưng nay cũng bị xem lỗi thời kỳ thị.
    • The term "the Orient" was once used to describe Asia, but it is now considered offensive. (Thuật ngữ "phương Đông" từng được dùng để mô tả châu Á, nhưng nay bị coi xúc phạm.)